Herhangi bir kelime yazın!

"welch" in Indonesian

thất hứakhông trả nợ

Definition

Đưa ra lời hứa hoặc hứa trả tiền rồi không thực hiện, đặc biệt là không trả nợ đã hứa.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng trong giao tiếp, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường chỉ việc không giữ lời về tiền bạc; 'welch on a bet' là không trả tiền cược.

Examples

He welched on his bet and didn't pay me.

Anh ấy đã **thất hứa** về vụ cá cược và không trả tiền cho tôi.

Don't welch on your promises.

Đừng **thất hứa** với những gì bạn đã hứa.

People respect you more if you don't welch.

Mọi người sẽ tôn trọng bạn hơn nếu bạn không **thất hứa**.

He made a bet, lost, and tried to welch out of paying.

Anh ấy cá cược, thua rồi cố **thất hứa**, không chịu trả tiền.

Don't make promises if you're just going to welch on them.

Nếu định **thất hứa** thì đừng hứa nữa.

She promised to donate, but then she welched at the last minute.

Cô ấy hứa quyên góp nhưng phút cuối lại **thất hứa**.