Herhangi bir kelime yazın!

"weighs" in Vietnamese

nặng

Definition

'Weighs' dùng để nói một vật hoặc người có trọng lượng bao nhiêu khi đo, hoặc xác định trọng lượng đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với con số hoặc cụm 'bao nhiêu', ví dụ: 'nặng 70 kí'. Không dùng cho 'cảm thấy nặng'.

Examples

The box weighs five kilograms.

Chiếc hộp này **nặng** năm ký.

My cat weighs more than your dog.

Con mèo của tôi **nặng** hơn chó của bạn.

This bag weighs too much to carry.

Cái túi này **nặng** quá để mang theo.

He always wonders how much his suitcase weighs before going to the airport.

Anh ấy luôn thắc mắc vali của mình **nặng** bao nhiêu trước khi ra sân bay.

The package weighs less than I expected.

Gói hàng này **nặng** ít hơn tôi mong đợi.

Surprisingly, the watermelon weighs almost ten kilos!

Ngạc nhiên là quả dưa hấu này **nặng** gần mười ký!