"weigh on" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó làm ai đó cảm thấy lo lắng, nặng lòng hoặc day dứt trong tâm trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về cảm giác lo lắng, dằn vặt trong tâm trí, không dùng cho nghĩa vật lý.
Examples
The problem continues to weigh on him.
Vấn đề đó vẫn đang **đè nặng lên** anh ấy.
Her words weighed on my mind all night.
Những lời cô ấy nói **đè nặng lên** tâm trí tôi suốt đêm.
Worry about the test began to weigh on me.
Lo lắng về bài kiểm tra bắt đầu **đè nặng lên** tôi.
That secret has been really weighing on me lately.
Bí mật đó gần đây đã thật sự **đè nặng lên** tôi.
The mistake still weighs on her, even after all these years.
Sai lầm đó vẫn **đè nặng lên** cô ấy, dù đã bao năm trôi qua.
Don’t let guilt weigh on you—everyone makes mistakes.
Đừng để tội lỗi **đè nặng lên** bạn—ai cũng mắc sai lầm.