"weigh into" in Vietnamese
Definition
Tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc tình huống, đặc biệt là để bày tỏ ý kiến một cách mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Gần nghĩa 'xen vào' với cảm giác mạnh, dùng chủ yếu trong văn nói. Không liên quan đến cân nặng; phân biệt với 'weigh in' (nêu ý kiến hoặc cân đo).
Examples
She decided to weigh into the discussion about school rules.
Cô ấy quyết định **can thiệp vào** cuộc thảo luận về nội quy trường.
The president quickly weighed into the debate.
Tổng thống đã nhanh chóng **can thiệp vào** cuộc tranh luận.
Sometimes it's better not to weigh into an argument between friends.
Đôi khi tốt hơn là không nên **can thiệp vào** cuộc tranh cãi giữa bạn bè.
He loves to weigh into any controversy, even when it's not his business.
Anh ấy thích **can thiệp vào** mọi chuyện tranh cãi, dù chẳng liên quan gì đến mình.
Journalists often weigh into political debates with strong opinions.
Các nhà báo thường **can thiệp vào** các cuộc tranh luận chính trị với ý kiến mạnh mẽ.
I was going to stay quiet, but I couldn't help but weigh into the heated conversation.
Tôi định im lặng nhưng không thể không **can thiệp vào** cuộc trò chuyện căng thẳng đó.