"weigh in on" in Vietnamese
Definition
Đưa ra ý kiến, suy nghĩ hoặc lời khuyên về một chủ đề hay vấn đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong môi trường thân mật hoặc trung tính, nhất là trong cuộc họp hay thảo luận nhóm. Không dùng cho nghĩa đen là 'cân'; chỉ về việc phát biểu ý kiến.
Examples
Can you weigh in on this question?
Bạn có thể **đưa ra ý kiến** về câu hỏi này không?
He asked her to weigh in on the decision.
Anh ấy đã nhờ cô ấy **đưa ra ý kiến** về quyết định đó.
Everyone will have a chance to weigh in on this topic.
Mọi người đều sẽ có cơ hội **đưa ra ý kiến** về chủ đề này.
Feel free to weigh in on the conversation if you have any thoughts.
Nếu bạn có suy nghĩ gì, cứ thoải mái **đưa ra ý kiến** vào cuộc trò chuyện.
She didn't want to weigh in on the argument, so she stayed quiet.
Cô ấy không muốn **bày tỏ ý kiến** về cuộc tranh cãi nên cô ấy im lặng.
Before we decide, could anyone else weigh in on this?
Trước khi quyết định, có ai khác muốn **bày tỏ ý kiến** không?