Herhangi bir kelime yazın!

"weigh down" in Vietnamese

đè nặng

Definition

Khiến ai đó hoặc vật gì trở nên nặng nề, chậm chạp hoặc mệt mỏi, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng: diễn tả cả vật nặng thật, lẫn áp lực tinh thần. Hay đi kèm 'bởi/với' ('weigh down by/with'). Không trang trọng.

Examples

The heavy books weigh down my backpack.

Những cuốn sách nặng **đè nặng** chiếc ba lô của tôi.

Stress can weigh down your mind.

Căng thẳng có thể **đè nặng** tâm trí bạn.

Don't let worries weigh down your heart.

Đừng để lo lắng **đè nặng** trái tim bạn.

I've been feeling really weighed down by all these responsibilities lately.

Gần đây tôi cảm thấy thật sự **bị đè nặng** bởi tất cả những trách nhiệm này.

The branches were weighed down with snow after the storm.

Sau cơn bão, cành cây **bị đè nặng** bởi tuyết.

Don’t let negative thoughts weigh you down—just move forward.

Đừng để những ý nghĩ tiêu cực **đè nặng** bạn—hãy bước tiếp.