"weevils" in Vietnamese
Definition
Mọt là những loài bọ nhỏ chuyên ăn hạt, ngũ cốc hoặc cây, gây hại cho mùa màng và thực phẩm lưu trữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng nói tới sâu bọ gây hại cho lương thực, thực phẩm bảo quản. Hay gặp trong cụm: "mọt gạo", "bị mọt xâm nhập".
Examples
We found weevils in the rice bag.
Chúng tôi phát hiện có **mọt** trong bao gạo.
The farmer tried to stop weevils from eating his crops.
Người nông dân đã cố ngăn chặn **mọt** ăn mất mùa vụ của mình.
Weevils can destroy stored grains quickly.
**Mọt** có thể phá hủy ngũ cốc dự trữ rất nhanh.
I'm pretty sure weevils got into our flour again.
Chắc chắn lại có **mọt** bò vào bột mì nhà mình rồi.
Have you ever seen weevils in your kitchen? It's not fun!
Bạn đã bao giờ thấy **mọt** trong bếp chưa? Khó chịu lắm!
Because of the weevils, we had to throw out half the rice.
Vì có **mọt** nên chúng tôi phải bỏ đi một nửa số gạo.