Herhangi bir kelime yazın!

"weet" in Vietnamese

biết

Definition

Biết hoặc nhận biết về điều gì đó. Từ này thường chỉ gặp trong văn thơ hay tác phẩm cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ xuất hiện trong thơ hoặc văn học cổ. Không dùng để nói chuyện thông thường.

Examples

Few in the village weet of his secret.

Ít người trong làng **biết** bí mật của anh ấy.

If you weet the answer, please speak.

Nếu bạn **biết** câu trả lời, hãy nói đi.

He did not weet of her arrival.

Anh ấy đã không **biết** việc cô ấy đến.

Little did she weet what fate awaited her.

Cô ấy **không biết** số phận nào đang chờ đợi mình.

As far as I weet, the castle stands empty.

Theo như tôi **biết**, lâu đài vẫn bỏ trống.

'Tis more than I weet, good sir.

Đó là điều vượt quá những gì tôi **biết**, thưa ngài.