"ween" in Vietnamese
Definition
Một từ cổ dùng trong văn học xưa để nói về việc nghĩ, cho rằng hay tin điều gì đó. Hiếm khi dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ gặp trong tác phẩm văn học cũ; khi giao tiếp nên dùng 'nghĩ', 'cho rằng', 'tin'.
Examples
I ween he will not return tonight.
Tôi **cho rằng** anh ấy sẽ không về tối nay.
They ween their efforts will be rewarded.
Họ **cho rằng** nỗ lực của mình sẽ được đền đáp.
Do you ween it is possible?
Bạn có **nghĩ** điều đó là có thể không?
"Many a man," he said, "doth ween himself wise."
"Nhiều người," ông nói, "**tưởng mình** khôn ngoan."
Some still ween the old tales are true, though most doubt them.
Một số người vẫn **tin** những câu chuyện xưa là thật, dù đa số thì nghi ngờ chúng.
He did not ween she would remember after so many years.
Anh ấy không **nghĩ** cô sẽ còn nhớ sau nhiều năm như vậy.