Herhangi bir kelime yazın!

"weeknights" in Vietnamese

các buổi tối trong tuần

Definition

Các buổi tối từ thứ Hai đến thứ Sáu, không bao gồm cuối tuần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Weeknights' dùng khi nói về thói quen vào buổi tối các ngày trong tuần, lịch chương trình truyền hình, hoặc những hoạt động thường diễn ra vào buổi tối. Không giống 'weekdays' là cả ngày làm việc.

Examples

I go to bed early on weeknights.

Tôi đi ngủ sớm vào **các buổi tối trong tuần**.

The pool is open only on weeknights.

Hồ bơi chỉ mở vào **các buổi tối trong tuần**.

We eat dinner together on weeknights.

Chúng tôi ăn tối cùng nhau vào **các buổi tối trong tuần**.

I can't stay out late on weeknights because of work in the morning.

Tôi không thể đi chơi khuya vào **các buổi tối trong tuần** vì sáng phải đi làm.

She watches her favorite show on weeknights.

Cô ấy xem chương trình yêu thích vào **các buổi tối trong tuần**.

Do you usually cook at home on weeknights or order takeout?

Bạn thường nấu ăn ở nhà vào **các buổi tối trong tuần** hay đặt đồ mang về?