"weeknight" in Vietnamese
Definition
Là buổi tối từ thứ Hai đến thứ Sáu, không tính thứ Bảy và Chủ nhật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường so với 'cuối tuần' (thứ Sáu, Bảy), dùng trong cụm như 'bữa tối ngày trong tuần', 'hoạt động buổi tối ngày trong tuần'. Không áp dụng cho tối thứ Bảy, Chủ nhật.
Examples
I have class every weeknight.
Tôi học vào mỗi **đêm trong tuần**.
We eat dinner together on weeknights.
Chúng tôi ăn tối cùng nhau vào các **đêm trong tuần**.
On weeknights, I go to bed early.
Vào các **đêm trong tuần**, tôi đi ngủ sớm.
"Let’s meet for coffee on a weeknight instead of the weekend."
"Chúng ta hãy gặp nhau uống cà phê vào một **đêm trong tuần** thay vì cuối tuần nhé."
Traffic is always lighter on weeknights than on Fridays.
Giao thông luôn nhẹ hơn vào các **đêm trong tuần** so với thứ Sáu.
I try not to schedule anything late on weeknights.
Tôi cố gắng không sắp xếp gì muộn vào các **đêm trong tuần**.