Herhangi bir kelime yazın!

"weeklies" in Vietnamese

tuần san

Definition

'Weeklies' là các tạp chí hoặc báo được xuất bản mỗi tuần một lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực xuất bản, chỉ nói về các ấn phẩm định kỳ. Luôn sử dụng dạng số nhiều.

Examples

She buys two weeklies every Saturday.

Cô ấy mua hai **tuần san** vào mỗi thứ Bảy.

The library has all the popular weeklies.

Thư viện có tất cả các **tuần san** nổi tiếng.

Do you read any weeklies?

Bạn có đọc **tuần san** nào không?

Most gossip weeklies have the same stories every week.

Hầu hết các **tuần san** chuyên về tin đồn đều có những câu chuyện giống nhau mỗi tuần.

My dad prefers weeklies over daily newspapers.

Bố tôi thích **tuần san** hơn báo xuất bản hàng ngày.

Some weeklies include a section for local events and tips.

Một số **tuần san** có mục về sự kiện địa phương và mẹo vặt.