Herhangi bir kelime yazın!

"weekdays" in Vietnamese

ngày trong tuần

Definition

Các ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu, thường là ngày làm việc hoặc đi học, không bao gồm cuối tuần.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ở dạng số nhiều, chỉ từ thứ Hai đến thứ Sáu, không bao gồm thứ Bảy hay Chủ nhật. Thường xuất hiện trong các cụm như 'vào các ngày trong tuần'.

Examples

We go to school on weekdays.

Chúng tôi đi học vào các **ngày trong tuần**.

The library is open only on weekdays.

Thư viện chỉ mở vào các **ngày trong tuần** thôi.

My job is from 9 to 5 on weekdays.

Công việc của tôi là từ 9 đến 5 vào các **ngày trong tuần**.

Traffic is always worse on weekdays than on weekends.

Giao thông luôn tệ hơn vào các **ngày trong tuần** so với cuối tuần.

I usually cook simple meals on weekdays because I’m busy.

Tôi thường nấu các món đơn giản vào các **ngày trong tuần** vì tôi bận rộn.

Let’s meet for lunch on a weekday so it’s less crowded.

Chúng ta hãy hẹn ăn trưa vào một **ngày trong tuần** cho bớt đông nhé.