"weds" in Vietnamese
Definition
'Weds' nghĩa là một người kết hôn, thường dùng trong tin tức hoặc thông báo trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Weds' chỉ mang tính trang trọng, chủ yếu trong tiêu đề báo chí, không dùng trong giao tiếp hàng ngày; nên dùng 'kết hôn' hay 'cưới' trong nói chuyện thường nhật.
Examples
She weds her longtime boyfriend next week.
Cô ấy sẽ **kết hôn** với bạn trai lâu năm vào tuần tới.
He weds in June every year in the village festival.
Anh ấy **kết hôn** mỗi tháng Sáu trong lễ hội làng.
The actress weds a famous musician.
Nữ diễn viên **kết hôn** với một nhạc sĩ nổi tiếng.
Breaking news: local teacher weds firefighter in surprise ceremony.
Tin nóng: giáo viên địa phương **kết hôn** với lính cứu hỏa trong buổi lễ bất ngờ.
Hollywood star weds secret partner after months of rumors.
Ngôi sao Hollywood **kết hôn** với bạn đời bí mật sau nhiều tháng đồn đoán.
Every June, the village priest weds several couples during the festival.
Tháng Sáu hàng năm, linh mục làng **kết hôn** cho nhiều cặp đôi trong lễ hội.