Herhangi bir kelime yazın!

"wedge" in Vietnamese

nêmmiếng hình tam giác

Definition

“Nêm” là một miếng vật liệu có một đầu dày, một đầu mỏng, dùng để tách hoặc giữ chặt các vật, hoặc vật có hình dạng giống hình tam giác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wedge' dùng cho dụng cụ (nêm cửa), hoặc miếng hình tam giác (như phô mai hoặc khoai tây cắt miếng). Chủ yếu là danh từ, cũng có thể là động từ ('to wedge' = kẹp chặt). Thường gặp: 'a wedge between', 'potato wedge'.

Examples

He used a wedge to keep the door open.

Anh ấy dùng một **nêm** để giữ cửa mở.

She cut a wedge of cheese for her sandwich.

Cô ấy cắt một **miếng nêm** phô mai cho bánh mì kẹp.

Insert the wedge firmly between the rocks.

Cắm **nêm** chắc chắn giữa các tảng đá.

I’ll have the chicken salad and a side of potato wedges, please.

Cho tôi salad gà và thêm **khoai tây nêm** nhé.

There's a wedge of sunlight coming through the window.

Có một **tia sáng hình nêm** chiếu qua cửa sổ.

Can you wedge your bag under the seat so it's out of the way?

Bạn có thể **nhét** túi xuống dưới ghế cho đỡ vướng không?