Herhangi bir kelime yazın!

"webpage" in Vietnamese

trang web

Definition

Trang web là một tài liệu riêng biệt trên internet mà bạn có thể xem bằng trình duyệt, thường bao gồm văn bản, hình ảnh và liên kết.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Trang web’ chỉ một trang cụ thể, không phải toàn bộ website. Để chỉ toàn bộ trang, dùng 'website'. Thường dùng trong: 'mở trang web', 'thiết kế trang web'.

Examples

I created a webpage for my school project.

Tôi đã tạo một **trang web** cho dự án trường của mình.

This webpage is not loading.

**Trang web** này không tải được.

Click the link to open the webpage.

Nhấn vào liên kết để mở **trang web**.

The webpage looks amazing on my phone.

**Trang web** trông rất đẹp trên điện thoại của tôi.

Can you send me the webpage with the event details?

Bạn có thể gửi mình **trang web** có thông tin sự kiện được không?

Every time I update the webpage, more people visit it.

Mỗi lần mình cập nhật **trang web**, lại có nhiều người ghé xem hơn.