Herhangi bir kelime yazın!

"webcast" in Vietnamese

webcastphát trực tuyến (trên web)

Definition

Webcast là chương trình phát sóng sự kiện, hội nghị hoặc biểu diễn, được truyền trực tiếp hoặc ghi hình qua internet đến nhiều người cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Webcast' thường dùng cho các sự kiện, hội thảo, lớp học... trực tuyến chính thức hơn 'stream'. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Đừng nhầm với 'podcast' (chỉ âm thanh, nghe lại theo yêu cầu).

Examples

The company held a webcast of their annual meeting.

Công ty đã tổ chức **webcast** cuộc họp thường niên của họ.

You can watch the webcast from your computer or phone.

Bạn có thể xem **webcast** từ máy tính hoặc điện thoại của mình.

The concert will be available as a webcast.

Buổi hòa nhạc sẽ có sẵn dưới dạng **webcast**.

Did you catch yesterday's webcast? The guest speaker was amazing.

Bạn đã xem **webcast** hôm qua chưa? Diễn giả khách mời rất tuyệt vời.

They decided to webcast the awards ceremony for people who couldn't attend in person.

Họ quyết định **webcast** lễ trao giải cho những ai không thể tham dự trực tiếp.

Our training sessions are all webcast now, so you can join from anywhere.

Giờ tất cả các buổi đào tạo đều được **webcast**, nên bạn có thể tham gia từ bất cứ đâu.