"weasel" in Vietnamese
Definition
Chồn là loài động vật có vú nhỏ, thân hình thon dài và di chuyển nhanh; trong tiếng lóng, 'chồn' cũng dùng để chỉ người gian xảo hoặc không đáng tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nghĩa động vật thì trung tính, khoa học; dùng cho người thì là từ lóng, mang ý xúc phạm nhẹ. Cụm 'weasel out of' nghĩa là lách luật, trốn tránh. Đừng nhầm với 'ferret' (chồn sương) hay 'mongoose' (cầy mangut).
Examples
A weasel has a long, thin body.
Một con **chồn** có thân hình dài và mảnh.
We saw a weasel in the garden yesterday.
Hôm qua chúng tôi thấy một con **chồn** trong vườn.
The weasel ran quickly into the bushes.
**Chồn** chạy rất nhanh vào bụi cây.
He’s such a weasel—you can never trust what he says.
Anh ta đúng là một **người gian xảo**—không bao giờ tin được những gì anh ấy nói.
She tried to weasel out of doing her homework.
Cô ấy cố **lách luật** để không phải làm bài tập về nhà.
Don’t be a weasel—just admit you made a mistake!
Đừng làm **người gian xảo**—hãy nhận lỗi của mình đi!