Herhangi bir kelime yazın!

"wear out" in Vietnamese

mòn đilàm kiệt sức

Definition

Làm cho vật gì đó hỏng hoặc không dùng được nữa vì sử dụng lâu hoặc quá mức; hoặc làm ai đó rất mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Wear out’ thường dùng trong văn nói. Với vật, chỉ sự hư hỏng dần dần; với người, chỉ sự mệt mỏi kiệt sức, không phải hư hỏng thật sự.

Examples

My old shoes finally wore out.

Đôi giày cũ của tôi cuối cùng cũng đã **mòn đi**.

If you wear out your pencil, get a new one.

Nếu cây bút chì của bạn **mòn đi**, hãy lấy cái mới.

Long walks wear out my grandmother.

Những chuyến đi bộ dài **làm kiệt sức** bà tôi.

These kids could wear out anyone with their energy!

Những đứa trẻ này với năng lượng của chúng có thể **làm kiệt sức** bất cứ ai!

Don’t let stress wear you out before your vacation.

Đừng để căng thẳng **làm bạn kiệt sức** trước kỳ nghỉ.

After five years, my laptop started to wear out and get slow.

Sau năm năm, laptop của tôi bắt đầu **mòn đi** và chạy chậm lại.