"wear away at" in Vietnamese
Definition
Làm hư hại, xói mòn hoặc làm yếu dần thứ gì đó qua hành động lặp đi lặp lại. Có thể là vật lý hoặc trừu tượng như sự tự tin, kiên nhẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả khi nói về vật thể và cảm giác, thường đi với 'patience', 'confidence', 'nerves'. Kiểu giao tiếp thân mật, không trang trọng. 'wear away' chỉ sự mòn thực tế, còn 'wear away at' nhấn mạnh sự kéo dài và ảnh hưởng tâm thần.
Examples
Water can wear away at stone over time.
Nước có thể **làm mòn** đá theo thời gian.
Doubt can wear away at your confidence.
Sự nghi ngờ có thể **làm mòn** sự tự tin của bạn.
The rain will slowly wear away at the paint on the wall.
Mưa sẽ từ từ **làm bong** lớp sơn trên tường.
These little problems are really starting to wear away at my patience.
Những rắc rối nhỏ này thực sự đang **làm mòn** sự kiên nhẫn của tôi.
Years of criticism can really wear away at someone's self-esteem.
Nhiều năm bị chỉ trích có thể thực sự **làm mất** tự trọng của một người.
Don’t let the stress of school wear away at your happiness.
Đừng để áp lực học hành **làm hao mòn** hạnh phúc của bạn.