Herhangi bir kelime yazın!

"wean off" in Vietnamese

cai dầngiúp từ bỏ dần dần

Definition

Giúp ai đó ngừng sử dụng hoặc phụ thuộc vào một thứ gì đó một cách từ từ, như thuốc, thức ăn hoặc thói quen.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, nuôi dạy trẻ, tự cải thiện. Luôn chỉ sự giảm dần thay vì ngừng ngay lập tức, dùng với đối tượng ('cai cho ai đó', 'tự cai').

Examples

The doctor helped her wean off the medication slowly.

Bác sĩ đã giúp cô ấy **cai dần** thuốc một cách từ từ.

Parents often wean off babies from bottles.

Phụ huynh thường **cai dần** bình sữa cho trẻ nhỏ.

He wants to wean off drinking soda every day.

Anh ấy muốn **cai dần** việc uống nước ngọt mỗi ngày.

It took months to wean off my coffee addiction, but now I feel great.

Phải mất nhiều tháng để tôi **cai dần** việc nghiện cà phê, nhưng bây giờ tôi cảm thấy tuyệt vời.

The best way to wean off junk food is to replace it with healthier snacks.

Cách tốt nhất để **cai dần** đồ ăn vặt là thay thế bằng các món ăn nhẹ lành mạnh hơn.

My doctor suggested I wean off screens before bed to sleep better.

Bác sĩ của tôi gợi ý tôi nên **cai dần** thiết bị điện tử trước khi ngủ để ngủ ngon hơn.