Herhangi bir kelime yazın!

"wean from" in Vietnamese

cai khỏi

Definition

Giúp ai đó dần dần không còn phụ thuộc vào điều gì đó, như trẻ em bỏ bú sữa mẹ hoặc người lớn từ bỏ một thói quen.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả cho trẻ nhỏ (ví dụ: cai sữa) và thói quen người lớn (ví dụ: cai nghiện). Thường đi kèm với giới từ 'khỏi'.

Examples

It is time to wean the baby from breast milk.

Đã đến lúc **cai** cho bé **khỏi** sữa mẹ.

Doctors suggest to wean gradually from a pacifier.

Bác sĩ khuyên nên **cai** dần **khỏi** núm vú giả.

You should wean yourself from drinking too much soda.

Bạn nên **cai** dần **khỏi** việc uống quá nhiều nước ngọt.

It took weeks to wean her from her afternoon naps.

Phải mất vài tuần mới **cai** được cô ấy **khỏi** giấc ngủ trưa.

Parents sometimes find it hard to wean kids from cartoons.

Phụ huynh đôi khi thấy khó **cai** cho trẻ **khỏi** xem hoạt hình.

I'm trying to wean myself from checking my phone all the time.

Tôi đang cố gắng **cai** bản thân **khỏi** việc lúc nào cũng kiểm tra điện thoại.