Herhangi bir kelime yazın!

"wealthy" in Vietnamese

giàu có

Definition

Chỉ người, gia đình hoặc khu vực có nhiều tiền bạc, tài sản hoặc vật có giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

'wealthy' trang trọng hơn 'rich', thường dùng cho gia đình, khu vực, ví dụ: 'wealthy family', 'wealthy neighborhood'. Không dùng cho tình huống có nhiều tiền tạm thời.

Examples

Her parents are wealthy and own several houses.

Bố mẹ cô ấy rất **giàu có** và sở hữu nhiều ngôi nhà.

They live in a wealthy part of the city.

Họ sống ở khu vực **giàu có** trong thành phố.

He became wealthy after starting his own business.

Anh ấy đã trở nên **giàu có** sau khi bắt đầu kinh doanh riêng.

She comes from a wealthy family, but she's very down-to-earth.

Cô ấy đến từ một gia đình **giàu có**, nhưng rất giản dị.

That town has gotten a lot more wealthy over the last decade.

Thị trấn đó đã trở nên **giàu có** hơn rất nhiều trong thập kỷ qua.

People often assume he's wealthy just because he dresses well.

Mọi người thường cho rằng anh ấy **giàu có** chỉ vì cách anh ấy ăn mặc đẹp.