"wealthier" in Vietnamese
Definition
Có nhiều tiền hoặc tài sản hơn ai đó hoặc nơi nào đó khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'giàu hơn' là tính từ so sánh, dùng khi so sánh hai hoặc nhiều người hoặc nơi; thường xuất hiện trong cụm 'giàu hơn ...'. Không dùng cho ý nghĩa tuyệt đối, chỉ dùng 'giàu'.
Examples
She is wealthier than her neighbor.
Cô ấy **giàu hơn** người hàng xóm của mình.
Cities are often wealthier than small towns.
Các thành phố thường **giàu hơn** các thị trấn nhỏ.
Some countries are wealthier than others.
Một số quốc gia **giàu hơn** những quốc gia khác.
After getting a new job, he felt much wealthier and started traveling more.
Sau khi có công việc mới, anh ấy cảm thấy mình **giàu hơn** rất nhiều và bắt đầu đi du lịch nhiều hơn.
The north side of the city is getting wealthier every year.
Mỗi năm, phía bắc thành phố ngày càng **giàu hơn**.
If you save even a little each month, you’ll eventually be wealthier than you think.
Nếu bạn tiết kiệm một ít mỗi tháng, cuối cùng bạn sẽ **giàu hơn** bạn nghĩ.