Herhangi bir kelime yazın!

"we" in Vietnamese

chúng tôichúng ta

Definition

Ngôi đại từ dùng để chỉ người nói cùng một hoặc nhiều người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chúng ta' bao gồm cả người nghe; 'chúng tôi' không bao gồm người nghe. Luôn dùng ở ngôi số nhiều, tránh nhầm lẫn với 'bạn' hay 'họ'.

Examples

We are friends.

**Chúng tôi** là bạn.

We live in a big house.

**Chúng tôi** sống trong một ngôi nhà lớn.

We like to eat pizza.

**Chúng tôi** thích ăn pizza.

We should meet for coffee sometime.

**Chúng ta** nên gặp nhau uống cà phê khi nào đó.

If we hurry, we can catch the bus.

Nếu **chúng ta** nhanh lên, chúng ta sẽ kịp xe buýt.

We all need a break sometimes.

Đôi khi **chúng ta** đều cần nghỉ ngơi.