"we aim to please" in Vietnamese
Definition
Đây là một cách nói lịch sự, thân thiện nhằm diễn đạt mong muốn làm hài lòng hoặc đáp ứng nhu cầu của ai đó, thường dùng sau khi đã giúp đỡ hay phục vụ họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngành dịch vụ hoặc để đùa vui với bạn bè, không nên dùng trong email công việc hay các tình huống trang trọng. Nói sau khi đã đáp ứng yêu cầu cho ai đó.
Examples
"Would you like anything else?" "We aim to please!"
Bạn muốn thêm gì nữa không? **Chúng tôi luôn sẵn lòng phục vụ**!
After serving the meal, the waiter said, "We aim to please."
Sau khi phục vụ món ăn, người phục vụ nói, '**Chúng tôi luôn sẵn lòng phục vụ**.'
Thanks for your help! "We aim to please," she replied.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! '**Chúng tôi luôn sẵn lòng phục vụ**', cô ấy đáp.
You want your sandwich toasted? Of course—we aim to please!
Bạn muốn sandwich nướng hả? Tất nhiên—**chúng tôi luôn sẵn lòng phục vụ**!
Whenever my grandmother visits, we aim to please and make her favorite dessert.
Mỗi khi bà đến chơi, **chúng tôi luôn sẵn lòng phục vụ** và làm món tráng miệng bà thích nhất.
If you need anything at all, just ask—we aim to please!
Nếu bạn cần gì, cứ hỏi—**chúng tôi luôn sẵn lòng phục vụ**!