Herhangi bir kelime yazın!

"wayfarers" in Vietnamese

lữ kháchngười đi đường

Definition

Lữ khách là những người đi bộ từ nơi này đến nơi khác, thường xuất hiện trong văn chương hay chuyện xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Lữ khách’ thường xuất hiện trong văn học, truyện cổ, hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, và chỉ những người đi bộ đường dài.

Examples

The wayfarers walked along the dusty road to the next village.

Những **lữ khách** đi bộ trên con đường bụi về làng tiếp theo.

The river was a resting place for tired wayfarers.

Dòng sông là nơi nghỉ chân cho những **lữ khách** mệt mỏi.

Ancient tales often tell stories about brave wayfarers.

Những câu chuyện xưa thường kể về những **lữ khách** dũng cảm.

As night fell, the wayfarers searched for shelter along the roadside.

Khi màn đêm buông xuống, các **lữ khách** tìm nơi trú dọc lề đường.

Many wayfarers leave messages or signs for others on their journey.

Nhiều **lữ khách** để lại thông điệp hoặc dấu hiệu cho người khác trên hành trình.

Stories of wandering wayfarers inspire dreams of adventure.

Những câu chuyện về **lữ khách** lang thang khơi dậy khát vọng phiêu lưu.