Herhangi bir kelime yazın!

"way out" in Vietnamese

lối racách giải quyết

Definition

'Way out' có thể chỉ lối thoát ra khỏi một nơi hoặc là cách giải quyết một vấn đề khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong các biển báo, 'way out' thường mang nghĩa 'lối ra'. Khi mang nghĩa 'cách giải quyết', chỉ dùng trong văn nói, kiểu thân mật: 'find a way out', 'no way out'. Không nhầm với 'way-out' nghĩa kỳ lạ.

Examples

Where is the way out of this building?

**Lối ra** của tòa nhà này ở đâu?

I can't find a way out of this problem.

Tôi không thể tìm được **cách giải quyết** cho vấn đề này.

The sign says the way out is to the left.

Biển báo chỉ **lối ra** ở bên trái.

We need to figure out a way out before things get worse.

Chúng ta cần tìm ra **cách giải quyết** trước khi mọi thứ tệ hơn.

There was no way out, so we had to wait for help.

Không có **lối ra** nên chúng tôi phải chờ được giúp đỡ.

Is there even a way out of this mess, or are we stuck?

Liệu có **cách giải quyết** cho mớ hỗn độn này không, hay chúng ta bị kẹt rồi?