Herhangi bir kelime yazın!

"way of thinking" in Vietnamese

cách suy nghĩtư duy

Definition

Cách một người nhìn nhận, tiếp cận hoặc giải quyết vấn đề trong cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong câu như 'thay đổi cách suy nghĩ', 'cách suy nghĩ khác'. Dùng nói về thái độ, góc nhìn, không dùng cho quy trình kỹ thuật cụ thể.

Examples

Her way of thinking is very positive.

**Cách suy nghĩ** của cô ấy rất tích cực.

Everyone has a different way of thinking.

Mỗi người có một **cách suy nghĩ** khác nhau.

We need to change our way of thinking.

Chúng ta cần thay đổi **cách suy nghĩ** của mình.

Traveling opened my mind to a completely new way of thinking.

Việc đi du lịch đã giúp tôi mở mang một **cách suy nghĩ** hoàn toàn mới.

His way of thinking often challenges old traditions.

**Cách suy nghĩ** của anh ấy thường thách thức những truyền thống cũ.

If you look at it with a different way of thinking, you might find a better solution.

Nếu bạn nhìn nhận nó bằng một **cách suy nghĩ** khác, bạn có thể tìm ra giải pháp tốt hơn.