Herhangi bir kelime yazın!

"waxer" in Vietnamese

máy đánh bóng sáp (cho sàn)nhân viên tẩy lông bằng sáp

Definition

'Waxer' là máy dùng để đánh bóng sàn nhà bằng sáp hoặc người thực hiện công việc tẩy lông bằng sáp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường nghe trong chuyên môn chăm sóc sắc đẹp hoặc vệ sinh công nghiệp. 'Kỹ thuật viên waxing' phổ biến hơn trong làm đẹp.

Examples

The janitor used a waxer to clean the school floors.

Nhân viên vệ sinh đã dùng **máy đánh bóng sáp** để lau sạch sàn trường.

My sister works as a waxer in a beauty salon.

Chị gái tôi làm **nhân viên tẩy lông bằng sáp** tại một salon làm đẹp.

We rented a waxer for the gym floor.

Chúng tôi đã thuê **máy đánh bóng sáp** cho sàn phòng tập.

Getting a professional waxer makes hair removal a lot less stressful.

Nhờ có **nhân viên tẩy lông bằng sáp** chuyên nghiệp, việc tẩy lông bớt căng thẳng hơn nhiều.

Our old floor waxer broke down last week, so we had to polish by hand.

Tuần trước, **máy đánh bóng sáp** cũ cho sàn bị hỏng nên chúng tôi phải đánh bóng bằng tay.

If you want smooth legs, book an appointment with a good waxer.

Nếu muốn đôi chân mịn màng, hãy đặt lịch với **nhân viên tẩy lông bằng sáp** giỏi.