Herhangi bir kelime yazın!

"wavy" in Vietnamese

gợn sóng

Definition

Có dạng lượn sóng mềm mại, giống như sóng biển; thường dùng để miêu tả tóc, nước hoặc đường nét.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gợn sóng' thường đi với 'tóc' như 'tóc gợn sóng'; nhẹ hơn 'xoăn' ('curly'). Dùng cho nước, vải, hoa văn cũng được.

Examples

She has wavy hair.

Cô ấy có mái tóc **gợn sóng**.

The lines were drawn in a wavy pattern.

Các đường được vẽ theo kiểu **gợn sóng**.

The ocean looked very wavy today.

Hôm nay đại dương trông rất **gợn sóng**.

I'm trying to make my hair more wavy for the party tonight.

Tôi đang cố làm tóc mình **gợn sóng** hơn cho bữa tiệc tối nay.

The fabric felt soft and had a wavy edge.

Vải cảm thấy mềm và có viền **gợn sóng**.

His drawing had wavy lines that made it look alive.

Bức vẽ của anh ấy có những đường **gợn sóng** làm cho nó trông sinh động.