"wavy" in Vietnamese
gợn sóng
Definition
Có dạng lượn sóng mềm mại, giống như sóng biển; thường dùng để miêu tả tóc, nước hoặc đường nét.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gợn sóng' thường đi với 'tóc' như 'tóc gợn sóng'; nhẹ hơn 'xoăn' ('curly'). Dùng cho nước, vải, hoa văn cũng được.
Examples
She has wavy hair.
Cô ấy có mái tóc **gợn sóng**.
The lines were drawn in a wavy pattern.
Các đường được vẽ theo kiểu **gợn sóng**.
The ocean looked very wavy today.
Hôm nay đại dương trông rất **gợn sóng**.
I'm trying to make my hair more wavy for the party tonight.
Tôi đang cố làm tóc mình **gợn sóng** hơn cho bữa tiệc tối nay.
The fabric felt soft and had a wavy edge.
Vải cảm thấy mềm và có viền **gợn sóng**.
His drawing had wavy lines that made it look alive.
Bức vẽ của anh ấy có những đường **gợn sóng** làm cho nó trông sinh động.