"wavelengths" in Vietnamese
Definition
Khoảng cách giữa hai đỉnh sóng liên tiếp, thường dùng cho ánh sáng hoặc âm thanh. Cũng có thể chỉ quan điểm hay cách suy nghĩ giống nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong vật lý, hoá học. Thành ngữ 'on the same wavelength' nghĩa là cùng quan điểm. Khi nói về nhiều loại thì dùng số nhiều.
Examples
Different colors of light have different wavelengths.
Các màu ánh sáng khác nhau có **bước sóng** khác nhau.
The scientist measured the wavelengths of the sound waves.
Nhà khoa học đã đo các **bước sóng** của sóng âm.
Radio stations use different wavelengths to avoid interference.
Các đài phát thanh sử dụng các **bước sóng** khác nhau để tránh nhiễu sóng.
We seem to be on the same wavelengths about this project.
Có vẻ chúng ta đang cùng một **bước sóng** về dự án này.
Some animals can see wavelengths of light that humans cannot.
Một số loài động vật có thể nhìn thấy **bước sóng** ánh sáng mà con người không thể.
The device can detect a wide range of wavelengths for different applications.
Thiết bị này có thể phát hiện nhiều **bước sóng** khác nhau cho nhiều ứng dụng.