Herhangi bir kelime yazın!

"wavelength" in Vietnamese

bước sóng

Definition

Bước sóng là khoảng cách giữa hai điểm lặp lại liên tiếp của một làn sóng, như từ đỉnh sóng này đến đỉnh sóng tiếp theo. Ngoài ra, còn dùng để chỉ khi hai người có chung suy nghĩ hoặc hiểu nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong vật lý, âm thanh, ánh sáng. Thành ngữ 'on the same wavelength' chỉ sự đồng điệu, hiểu nhau giữa mọi người.

Examples

Light of a shorter wavelength appears blue.

Ánh sáng có **bước sóng** ngắn hơn sẽ trông màu xanh dương.

Sound travels differently depending on its wavelength.

Âm thanh truyền khác nhau tùy vào **bước sóng** của nó.

The wavelength of radio waves is much longer than that of visible light.

**Bước sóng** của sóng radio dài hơn rất nhiều so với ánh sáng nhìn thấy được.

My coworker and I are really on the same wavelength about this project.

Tôi và đồng nghiệp thật sự rất **hợp bước sóng** về dự án này.

Visible light falls within a narrow range of wavelengths.

Ánh sáng nhìn thấy được nằm trong một dải **bước sóng** hẹp.

It’s easier to work together when you’re on the same wavelength.

Làm việc cùng nhau dễ dàng hơn khi mọi người chung một **bước sóng**.