"wave through" in Vietnamese
Definition
Không nói gì mà ra hiệu bằng tay để ai đó đi qua hoặc vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi bảo vệ, cảnh sát hoặc người điều khiển giao thông ra hiệu cho qua. Không dùng cho 'sóng biển' hay 'vẫy tay chào'.
Examples
The guard waved me through at the gate.
Bảo vệ ở cổng đã **ra hiệu cho tôi đi qua**.
The police officer waved us through the traffic stop.
Cảnh sát đã **ra hiệu cho chúng tôi đi qua** trạm kiểm soát giao thông.
He smiled and waved me through the door.
Anh ấy mỉm cười và **ra hiệu cho tôi đi qua** cửa.
I thought they would check my ID, but they just waved me through.
Tôi tưởng họ sẽ kiểm tra CMND, nhưng họ chỉ **ra hiệu cho tôi đi qua**.
Traffic was backed up, but the officer waved everyone through quickly.
Giao thông bị ùn tắc, nhưng cảnh sát đã **ra hiệu cho mọi người đi qua** rất nhanh.
She barely stopped at the checkpoint—they just waved her through without a word.
Cô ấy hầu như không dừng lại ở chốt—họ chỉ **ra hiệu cho cô ấy đi qua** mà không nói gì.