"wave the white flag" in Vietnamese
Definition
Dùng để thể hiện bạn bỏ cuộc hoặc chấp nhận thua sau khi đã cố gắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong đời thường khi tranh cãi, thi đấu, hoặc đối mặt thử thách. Nhiều lúc hoán đổi với 'từ bỏ' hoặc 'chấp nhận thua'.
Examples
After losing five games, the team decided to wave the white flag.
Sau khi thua năm trận, đội đã quyết định **giương cờ trắng**.
He finally had to wave the white flag and ask for help.
Cuối cùng anh ấy đã phải **giương cờ trắng** và nhờ sự giúp đỡ.
When the puzzle got too hard, she chose to wave the white flag.
Khi trò chơi xếp hình quá khó, cô ấy đã chọn **giương cờ trắng**.
I didn't want to wave the white flag, but I couldn't finish the project alone.
Tôi không muốn **giương cờ trắng**, nhưng tôi không thể hoàn thành dự án một mình.
Sometimes it's smarter to wave the white flag than to keep fighting a losing battle.
Đôi khi **giương cờ trắng** lại thông minh hơn là cố gắng chiến đấu trong trận thua.
After hours of negotiation, both sides agreed to wave the white flag.
Sau nhiều giờ đàm phán, cả hai bên đã đồng ý **giương cờ trắng**.