Herhangi bir kelime yazın!

"wave on" in Vietnamese

ra hiệu cho đi tiếpvẫy tay cho đi qua

Definition

Dùng cử chỉ tay ra hiệu để ai đó đi tiếp, vượt qua hoặc tiếp tục di chuyển. Thường dùng khi muốn cho phép hoặc khuyến khích ai đó đi trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi lái xe hoặc nơi đông người để nhường đường cho người khác. Đây là hành động ra hiệu bằng tay, không phải lời nói. Không nên nhầm với 'wave at' có nghĩa là chào hỏi.

Examples

The police officer waved on the cars at the intersection.

Cảnh sát đã **ra hiệu cho các xe đi tiếp** tại ngã tư.

She smiled and waved on her friend to join the group.

Cô ấy mỉm cười và **ra hiệu cho bạn mình đến tham gia nhóm**.

The teacher waved on the students to enter the classroom.

Giáo viên **ra hiệu cho học sinh vào lớp**.

The guard just looked at me and waved me on without checking my ID.

Bảo vệ chỉ nhìn tôi và **ra hiệu cho tôi đi tiếp** mà không kiểm tra thẻ.

If you see someone waiting at a crosswalk, it’s polite to wave them on.

Nếu thấy ai đó đứng chờ ở lối sang đường, lịch sự là **ra hiệu cho họ đi qua**.

He tried to explain, but the boss just waved him on to keep talking.

Anh ấy cố giải thích nhưng sếp chỉ **ra hiệu cho anh tiếp tục nói**.