"watertight" in Vietnamese
Definition
Không cho nước lọt vào trong hoặc ra ngoài. Cũng dùng để chỉ lý lẽ hoặc bằng chứng rất chắc chắn, không thể bác bỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ vật như hộp, mái nhà, lọ. Dùng ẩn dụ trong 'watertight argument' nghĩa là vững chắc, không thể bác bỏ. 'Waterproof' nghĩa hơi khác, có thể không hoàn toàn kín.
Examples
This box is watertight so water can't get in.
Chiếc hộp này **kín nước** nên nước không thể vào trong.
We need a watertight roof to keep the rain out.
Chúng ta cần một mái nhà **kín nước** để không bị mưa dột.
The jar must be watertight to preserve the food.
Lọ phải **kín nước** thì mới bảo quản được thức ăn.
His alibi was watertight; nobody could prove he was lying.
Chứng cứ ngoại phạm của anh ấy **không thể bác bỏ**, không ai chứng minh được anh ấy nói dối.
Make sure the hatch is watertight before we set sail.
Trước khi khởi hành, hãy chắc chắn nắp tàu **kín nước**.
The contract is watertight, so there’s no loophole.
Hợp đồng này **chặt chẽ**, không có kẽ hở nào cả.