Herhangi bir kelime yazın!

"watertight" in Indonesian

chống thấm nướcchặt chẽ (lý lẽ/bằng chứng)

Definition

Không cho nước thấm vào bên trong. Cũng được dùng cho lập luận hoặc chứng cứ rất chắc chắn, không có sơ hở.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cho vật dụng nhưng cũng dùng để miêu tả lý lẽ chắc chắn. Không nhầm với 'waterproof', vì 'watertight' nhấn mạnh kín hoàn toàn, không cho nước lọt qua.

Examples

This box is watertight so water can't get in.

Chiếc hộp này **chống thấm nước** nên nước không vào được.

We need a watertight roof to keep the rain out.

Chúng ta cần một mái nhà **chống thấm nước** để không bị mưa vào.

The jar must be watertight to preserve the food.

Lọ phải **chống thấm nước** thì mới bảo quản được thực phẩm.

His alibi was watertight; nobody could prove he was lying.

Chứng cứ ngoại phạm của anh ấy **chặt chẽ**, không ai chứng minh được anh ấy nói dối.

Make sure the hatch is watertight before we set sail.

Hãy chắc chắn cửa hầm **chống thấm nước** trước khi khởi hành.

The contract is watertight, so there’s no loophole.

Hợp đồng **chặt chẽ**, không có chỗ sơ hở.