"waterskiing" in Vietnamese
Definition
Một môn thể thao dưới nước, người chơi đứng trên ván trượt và được kéo bởi thuyền trên mặt nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'trượt nước' thường đi với động từ 'đi' (ví dụ: 'đi trượt nước'). Không nên nhầm với 'lướt ván' (wakeboarding).
Examples
I tried waterskiing for the first time last summer.
Mùa hè năm ngoái tôi đã thử **trượt nước** lần đầu tiên.
Waterskiing is my favorite sport.
**Trượt nước** là môn thể thao yêu thích của tôi.
He teaches waterskiing at the lake.
Anh ấy dạy **trượt nước** ở hồ.
I've always wanted to try waterskiing, but I'm afraid I'll fall.
Tôi luôn muốn thử **trượt nước**, nhưng tôi sợ bị ngã.
We spent all afternoon waterskiing with friends.
Chúng tôi đã **trượt nước** với bạn bè suốt cả chiều.
If the weather's good tomorrow, let's go waterskiing!
Nếu ngày mai thời tiết đẹp, hãy đi **trượt nước** nhé!