Herhangi bir kelime yazın!

"watermelons" in Vietnamese

dưa hấu

Definition

Loại quả lớn, tròn, vỏ xanh, ruột đỏ hoặc hồng, ngọt và nhiều hạt đen. Mọi người thường ăn dưa hấu tươi vào mùa hè.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ở dạng số nhiều, dùng khi nói về nhiều quả dưa hấu. Khi nói về miếng dưa hấu, sử dụng 'miếng dưa hấu'.

Examples

We bought three watermelons for the party.

Chúng tôi đã mua ba **dưa hấu** cho bữa tiệc.

Watermelons grow well in hot weather.

**Dưa hấu** phát triển tốt trong thời tiết nóng.

Farmers sell watermelons at the market.

Nông dân bán **dưa hấu** ở chợ.

I never knew there were yellow watermelons until last summer.

Tôi không biết có **dưa hấu** màu vàng cho đến mùa hè năm ngoái.

The kids love eating cold watermelons after swimming.

Bọn trẻ rất thích ăn **dưa hấu** lạnh sau khi bơi.

Some people say the best watermelons come from the south.

Một số người nói rằng **dưa hấu** ngon nhất đến từ miền Nam.