Herhangi bir kelime yazın!

"watercolours" in Vietnamese

màu nước

Definition

Màu nước là loại sơn dùng nước để tạo ra màu trong và nhẹ trên giấy. Từ này cũng dùng để chỉ tranh vẽ bằng màu nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Số nhiều chỉ hộp màu nước, số ít có thể chỉ kỹ thuật hoặc một bức tranh. Dùng với 'vẽ bằng màu nước', 'bộ màu nước', 'tranh màu nước'. Không dùng cho sơn dầu hoặc sơn acrylic.

Examples

She loves to paint with watercolours.

Cô ấy thích vẽ bằng **màu nước**.

I bought a new set of watercolours for class.

Tôi đã mua một bộ **màu nước** mới cho lớp học.

His landscape watercolours are beautiful.

Những bức **màu nước** phong cảnh của anh ấy rất đẹp.

I'm not great at painting, but watercolours make it feel easier.

Tôi không giỏi vẽ lắm, nhưng **màu nước** khiến nó dễ dàng hơn.

We spent the afternoon trying different watercolours for our art project.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thử các **màu nước** khác nhau cho dự án mỹ thuật của mình.

Most of these greeting cards were painted with watercolours.

Hầu hết các tấm thiệp này đều được vẽ bằng **màu nước**.