"watercolour" in Vietnamese
Definition
Loại màu được pha với nước để vẽ, hoặc tác phẩm nghệ thuật được vẽ bằng loại màu này. Đặc trưng bởi màu sắc nhẹ và trong suốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Màu nước' dùng cho cả loại màu lẫn tranh vẽ. Thường gặp trong cụm như 'tranh màu nước', 'bộ màu nước'.
Examples
She painted a beautiful landscape with watercolour.
Cô ấy đã vẽ một phong cảnh tuyệt đẹp bằng **màu nước**.
I bought a set of watercolour paints yesterday.
Tôi đã mua một bộ màu **nước** hôm qua.
The art class will focus on watercolour techniques.
Lớp nghệ thuật sẽ tập trung vào các kỹ thuật **màu nước**.
I love how soft the colors look in a watercolour painting.
Tôi rất thích sắc màu mềm mại trong tranh **màu nước**.
His first exhibition featured only watercolours of city life.
Triển lãm đầu tiên của anh ấy chỉ có các tác phẩm **màu nước** về cuộc sống thành phố.
You can mix a little more water for lighter shades in your watercolour art.
Bạn có thể pha thêm nước để tạo các gam màu nhạt hơn trong tranh **màu nước** của mình.