"water under the bridge" in Vietnamese
Definition
Đây là những chuyện thuộc về quá khứ, không còn quan trọng hay ảnh hưởng đến hiện tại nữa, đặc biệt là những vấn đề hoặc mâu thuẫn cũ đã được tha thứ hay quên đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói bỏ qua chuyện cũ, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Đồng nghĩa với 'để quá khứ qua đi'.
Examples
It's all water under the bridge now.
Bây giờ tất cả chỉ là **chuyện đã qua** thôi.
Let's not fight—it's just water under the bridge.
Đừng cãi nhau nữa—chỉ là **chuyện đã qua** thôi.
For me, the argument is water under the bridge.
Đối với tôi, cuộc cãi vã đó chỉ là **chuyện cũ**.
Don't worry about what happened—it's just water under the bridge.
Đừng lo về chuyện đã xảy ra—mọi thứ chỉ là **chuyện đã qua**.
We used to have issues, but that's all water under the bridge now.
Chúng ta từng có vấn đề, nhưng giờ tất cả chỉ là **chuyện đã qua**.
If you're still mad, let it go—it's water under the bridge.
Nếu bạn vẫn còn buồn, hãy bỏ qua đi—tất cả chỉ là **chuyện đã qua**.