"water down" in Vietnamese
Definition
Pha thêm nước vào chất lỏng để làm nó loãng đi; hoặc làm cho một ý kiến, lời nói, hoặc sự chỉ trích trở nên nhẹ nhàng hoặc kém hiệu quả hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Là cách nói thân mật, thường dùng khi nói về ý kiến, luật, hoặc báo cáo đã bị làm nhẹ đi. Không dùng nghĩa này cho việc rửa bằng nước.
Examples
His story was interesting, but the editor watered it down a lot.
Câu chuyện của anh ấy rất thú vị, nhưng biên tập viên đã **làm nhẹ đi** rất nhiều.
Can you water down the juice for the kids?
Bạn có thể **pha loãng** nước ép cho bọn trẻ không?
The manager watered down the report before sending it.
Người quản lý đã **làm nhẹ đi** bản báo cáo trước khi gửi đi.
Don't water down your opinion just to please others.
Đừng **làm nhẹ đi** ý kiến của bạn chỉ để vừa lòng người khác.
They had to water down the law to get enough votes.
Họ đã phải **làm nhẹ đi** luật để đủ phiếu thông qua.
Some movies get watered down to avoid upsetting viewers.
Một số bộ phim bị **làm nhẹ đi** để không làm khán giả khó chịu.