Herhangi bir kelime yazın!

"water down" in Vietnamese

pha loãnglàm nhẹ đi

Definition

Pha thêm nước vào chất lỏng để làm nó loãng đi; hoặc làm cho một ý kiến, lời nói, hoặc sự chỉ trích trở nên nhẹ nhàng hoặc kém hiệu quả hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói thân mật, thường dùng khi nói về ý kiến, luật, hoặc báo cáo đã bị làm nhẹ đi. Không dùng nghĩa này cho việc rửa bằng nước.

Examples

His story was interesting, but the editor watered it down a lot.

Câu chuyện của anh ấy rất thú vị, nhưng biên tập viên đã **làm nhẹ đi** rất nhiều.

Can you water down the juice for the kids?

Bạn có thể **pha loãng** nước ép cho bọn trẻ không?

The manager watered down the report before sending it.

Người quản lý đã **làm nhẹ đi** bản báo cáo trước khi gửi đi.

Don't water down your opinion just to please others.

Đừng **làm nhẹ đi** ý kiến của bạn chỉ để vừa lòng người khác.

They had to water down the law to get enough votes.

Họ đã phải **làm nhẹ đi** luật để đủ phiếu thông qua.

Some movies get watered down to avoid upsetting viewers.

Một số bộ phim bị **làm nhẹ đi** để không làm khán giả khó chịu.