"watchtowers" in Vietnamese
Definition
Công trình cao được xây dựng để quan sát và đảm bảo an ninh khu vực xung quanh. Hay gặp ở lâu đài, nhà tù hoặc biên giới.
Usage Notes (Vietnamese)
'tháp canh' thường chỉ các cấu trúc thực tế như trong lâu đài, nhà tù, hoặc biên giới. Hiếm khi dùng nghĩa bóng.
Examples
The prison had several watchtowers around its walls.
Nhà tù có nhiều **tháp canh** xung quanh các bức tường của nó.
Soldiers watched from the watchtowers every night.
Những người lính quan sát từ các **tháp canh** mỗi đêm.
The ancient city was protected by high watchtowers.
Thành phố cổ được bảo vệ bởi những **tháp canh** cao.
From the watchtowers, guards could spot anyone approaching from far away.
Từ **tháp canh**, lính gác có thể phát hiện bất cứ ai đến gần từ xa.
The border is lined with old watchtowers from the last century.
Biên giới được dựng lên bởi các **tháp canh** cũ từ thế kỷ trước.
If you climb the watchtowers, you get a great view of the whole valley.
Nếu bạn trèo lên **tháp canh**, bạn sẽ thấy toàn bộ thung lũng tuyệt đẹp.