Herhangi bir kelime yazın!

"watchtower" in Vietnamese

tháp canh

Definition

Một công trình cao được xây dựng để quan sát xung quanh, thường dùng để canh gác hoặc phát hiện nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, quân sự, hoặc an ninh. Không dùng cho các đài quan sát hiện đại, thường thấy trong cụm như 'tháp canh nhà tù', 'tháp canh biên giới'.

Examples

The guards stood in the watchtower every night.

Các lính gác đứng trên **tháp canh** mỗi đêm.

From the watchtower, you can see the whole valley.

Từ **tháp canh**, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ thung lũng.

The old watchtower was built hundreds of years ago.

**Tháp canh** cũ đã được xây hàng trăm năm trước.

We climbed up the watchtower to take photos of the sunset.

Chúng tôi leo lên **tháp canh** để chụp ảnh hoàng hôn.

There's a new security watchtower at the main gate.

Có một **tháp canh** an ninh mới ở cổng chính.

Prisoners could see the guards watching them from the watchtower.

Các tù nhân có thể thấy lính gác đang quan sát họ từ **tháp canh**.