"watchband" in Vietnamese
dây đồng hồ
Definition
Dây đeo giúp giữ đồng hồ trên cổ tay. Chất liệu có thể là da, kim loại, cao su hoặc vải.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng 'dây da', 'dây kim loại'... Khi mua nên hỏi rõ về chất liệu hoặc màu sắc. Thường nghe nói về thay hoặc sửa dây đồng hồ.
Examples
My watchband is made of leather.
**Dây đồng hồ** của tôi làm bằng da.
Can you fix my watchband?
Bạn có thể sửa **dây đồng hồ** của tôi không?
Her watchband broke yesterday.
**Dây đồng hồ** của cô ấy bị đứt hôm qua.
I changed my watchband to match my new shoes.
Tôi đã thay **dây đồng hồ** để hợp với đôi giày mới.
The metal watchband feels cold in winter.
**Dây đồng hồ** kim loại cảm thấy lạnh vào mùa đông.
You can get a custom watchband online these days.
Giờ đây bạn có thể đặt **dây đồng hồ** theo ý muốn trên mạng.