Herhangi bir kelime yazın!

"watchable" in Vietnamese

xem đượcdễ xem

Definition

Mô tả một bộ phim, chương trình hoặc video đủ thú vị, dễ chịu để đáng dành thời gian xem.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng miêu tả phim, chương trình, video. Mang ý nghĩa vừa phải, không quá xuất sắc. Hay gặp trong cụm như 'khá xem được', 'không dễ xem lắm'. Ít dùng cho người hoặc vật.

Examples

This movie is very watchable.

Bộ phim này rất **xem được**.

The show isn’t great, but it’s watchable.

Chương trình này không hay lắm, nhưng vẫn **xem được**.

Is this documentary watchable for kids?

Bộ phim tài liệu này có **xem được** cho trẻ em không?

The new comedy isn’t amazing, but it’s totally watchable on a lazy afternoon.

Bộ phim hài mới không xuất sắc, nhưng hoàn toàn **xem được** vào một buổi chiều lười biếng.

It’s not my favorite, but I found the series pretty watchable overall.

Đây không phải là phim tôi thích nhất, nhưng tôi thấy toàn bộ series khá **xem được**.

There’s nothing brilliant about it, but it’s a perfectly watchable Friday night movie.

Không có gì xuất sắc, nhưng đây là bộ phim tối thứ Sáu hoàn toàn **xem được**.