"watch out" in Vietnamese
cẩn thậncoi chừng
Definition
Một cách nói thân mật để cảnh báo ai đó cẩn thận hoặc chú ý vì có thể có nguy hiểm hoặc rắc rối gần đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Watch out' chủ yếu dùng khi cảnh báo ngay lập tức có nguy hiểm. Đây là cách nói thân mật, không dùng cho cảnh báo dài hạn.
Examples
Watch out! The floor is wet.
**Cẩn thận**! Sàn nhà trơn đó.
Watch out for that dog in the yard.
**Cẩn thận** với con chó trong sân.
Watch out when you cross the street.
Khi băng qua đường, **cẩn thận** nhé.
Hey, watch out! That branch almost hit you.
Này, **cẩn thận**! Nhành cây đó suýt trúng bạn đấy.
You need to watch out for scams online these days.
Dạo này bạn phải **cẩn thận** với những trò lừa đảo trên mạng.
If you're hiking, watch out for snakes along the trail.
Nếu đi leo núi, **cẩn thận** với rắn dọc đường.