Herhangi bir kelime yazın!

"wat" in Vietnamese

wat (cách viết hài hước của 'what' trên mạng)

Definition

'wat' là cách viết sai hài hước của 'what' trên mạng, dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không hiểu gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'wat' trong ngữ cảnh đùa cợt, chat hoặc meme trên mạng; không dùng trong giao tiếp nghiêm túc. Thường xuất hiện như một phản ứng ngắn gọn.

Examples

Wat is that noise outside?

Tiếng ồn ngoài kia là cái gì vậy? **Wat**?

He texted just one word: wat.

Anh ấy chỉ nhắn đúng một từ: **wat**.

When I showed her the picture, she said, "Wat?"

Khi tôi cho cô ấy xem ảnh, cô ấy nói: "**wat**?"

My brain just went wat after that explanation.

Sau lời giải thích đó, não tôi chỉ biết **wat**.

You paid HOW much? Wat.

Bạn trả NHIÊU đó sao? **wat**.

That meme just made me go wat.

Cái meme đó làm tôi chỉ biết **wat** luôn.